pulmonary stenosis

pulmonary stenosis

A doctor points to a diagram showing pulmonary stenosis in a patient's heart.

Định nghĩa

Danh từ: Hẹp động mạch phổitình trạng bất thường thu hẹp lỗ mở từ tâm thất phải vào động mạch phổi, gây cản trở lưu lượng máu từ tim đến phổi.

dụ sử dụng
  • (Hẹp động mạch phổi một dị tật tim bẩm sinh có thể gây khó thở.)
  • (Bác sĩ có thể điều trị hẹp động mạch phổi bằng phương pháp nong van bằng bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "valvular pulmonary stenosis": hẹp van động mạch phổi (dạng phổ biến nhất, do van động mạch phổi bị dị dạng).
    • Valvular pulmonary stenosis often requires surgical intervention. (Hẹp van động mạch phổi thường cần can thiệp phẫu thuật.)
  • "supravalvular pulmonary stenosis": hẹp trên van động mạch phổi (hiếm gặp, xảy raphía trên van).
    • Supravalvular pulmonary stenosis is associated with Williams syndrome. (Hẹp trên van động mạch phổi liên quan đến hội chứng Williams.)
  • "peripheral pulmonary stenosis": hẹp động mạch phổi ngoại biên (xảy racác nhánh xa của động mạch phổi).
    • Peripheral pulmonary stenosis may resolve spontaneously in infants. (Hẹp động mạch phổi ngoại biên có thể tự khỏitrẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulmonary (tính từ): thuộc về phổi.
    • Pulmonary function tests measure lung capacity. (Xét nghiệm chức năng phổi đo dung tích phổi.)
  • Stenosis (danh từ): sự hẹp (ống dẫn hoặc lỗ mở).
    • Aortic stenosis is a narrowing of the aortic valve. (Hẹp van động mạch chủ sự thu hẹp van động mạch chủ.)
  • Pulmonary stenosis (cụm danh từ): hẹp động mạch phổi (dạng viết đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Narrowing of the pulmonary artery: hẹp động mạch phổi (mô tả giải phẫu).
  • Right ventricular outflow tract obstruction: tắc nghẽn đường ra thất phải (thuật ngữ lâm sàng rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pulmonary stenosis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pulmonary stenosis". Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y học.